DauMat.comĐau Mắt

Tiếng Anh: Deductible Bảo hiểm

Mức khấu trừ cao thường đi cùng phí thấp, và ngược lại.
Điều đáng tính: nếu năm đó bạn dùng ít thì phần khấu trừ đó bạn chịu toàn bộ.

Hay bị nhầm với: Đồng chi trả — là tỷ lệ chia sau khi đã qua mức khấu trừ.

Cùng nhóm “Bảo hiểm”

Toàn bộ từ điển 99 mục

Buổi khám 4

Kết luận 10

Xét nghiệm 9

Thủ thuật 4

Điều trị 12

Thuốc 13

Quy trình 10

Bệnh viện 3

Hồ sơ 10

Bảo hiểm 8

Đi nước ngoài 5

Dự phòng 8

Nghiên cứu 3

Công cụ khác